tribulus terestris

Định nghĩa

Danh từ: - Cây tật , cây bạch tật : "tribulus terrestris" tên khoa học của một loại cây thân thảo, mọc , sống hàng năm, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới. Cây này đặc điểm thân mảnh, kép lông chim, quả tách thành năm mảnh nhỏ gai nhọn. thường được coi cỏ dại nguy hiểm trên đồng cỏ gai có thể gây hại cho gia súc.

dụ sử dụng
  • (Cây tật một loại cỏ dại nguy hiểm trên đồng cỏ có thể gây thương tích cho gia súc.)
  • (Nông dân thường cố gắng kiểm soát sự lây lan của cây tật trong ruộng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tribulus terrestris as a medicinal plant": cây tật được sử dụng trong y học cổ truyền, đặc biệt trong y học Ayurveda Trung Quốc, để tăng cường sinh lý sức khỏe tổng thể.
    • In traditional medicine, tribulus terrestris is used to improve vitality and libido. (Trong y học cổ truyền, cây tật được dùng để cải thiện sinh lực ham muốn tình dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribulus (danh từ): chi thực vật chứa cây tật .

    • The genus Tribulus includes several species of flowering plants. (Chi Tribulus bao gồm một số loài thực vật hoa.)
  • Puncture vine (danh từ): tên gọi thông thường khác của cây tật , ám chỉ gai nhọn có thể đâm thủng lốp xe.

    • Puncture vine is another name for tribulus terrestris. (Cây gai đâm thủng lốp một tên gọi khác của cây tật .)
Từ đồng nghĩa
  • Caltrop: một loại cây gai tương tự, đôi khi dùng để chỉ tribulus terrestris.
  • Goathead: tên gọi phổ biếnBắc Mỹ, do hình dạng quả giống đầu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến đây danh từ chỉ thực vật.